volvariella volvacea

Định nghĩa

Danh từ: - Nấm rơm: "volvariella volvacea" tên khoa học của loại nấm ăn được, kích thước nhỏ, mọcvùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Nấm màu trắng, thân dài, được xem một món cao lương mỹ vị đắt tiềnTrung Quốc nhiều nước châu Á khác, nơi được trồng thương mại.

dụ sử dụng
  • (Nấm rơm một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn châu Á.)
  • (Nông dân trồng nấm rơm trên rơm rạ để thu lợi nhuận cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Volvariella volvacea" thường được dùng trong văn bản khoa học, ẩm thực cao cấp hoặc các bài viết về nông nghiệp nấm học.
  • Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường gọi loại nấm này "nấm rơm" thay vì dùng tên khoa học.
Biến thể từ gần giống
  • Nấm rơm (n): tên thông dụng trong tiếng Việt cho loại nấm này.
  • Nấm mối (n): một loại nấm khác hình dạng tương tự nhưng giá trị cao hơn.
  • Nấm trắng (n): tên gọi chung cho các loại nấm trắng, bao gồm cả volvariella volvacea.
Từ đồng nghĩa
  • Nấm rơm trắng: tên gọi cụ thể để phân biệt với nấm rơm đen.
  • Nấm rạ: tên gọi khácmột số vùng miền, do nấm thường mọc trên rơm rạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trồng nấm rơm: hành động canh tác loại nấm này.

    • Nông dân trồng nấm rơm để tăng thu nhập. (Farmers grow volvariella volvacea to increase their income.)
  • Thu hoạch nấm rơm: hành động hái nấm khi đã chín.

    • Mùa mưa thời điểm tốt nhất để thu hoạch nấm rơm. (The rainy season is the best time to harvest volvariella volvacea.)
Thành ngữ liên quan
  • Nấm rơm không nở: thành ngữ chỉ điều đó không phát triển hoặc không thành công như mong đợi.
    • Dự án đó như nấm rơm không nở, cuối cùng chẳng đi đến đâu. (That project is like a volvariella volvacea that didn't open, it ended up nowhere.)
volvariella volvacea
A chef carefully slices fresh volvariella volvacea for a gourmet dish.